韵法 yùn fǎ·vận pháp Hán Việt: vận pháp · Pinyin: yùn fǎ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指韵文用韵的法则。 Cấu tạo: 韻 (vận) + 法 (pháp)Pinyinyùn fǎHán Việtvận phápCấu tạo韻 + 法 · vận + pháp nghĩa thành phần: vận + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指韵文用韵的法则。 Từ liên quan Gần nghĩa法一 · 法主 · 法书 · 法乳 · 法事 · 法亭 · 法人 · 法令