韶关

sháo guānthiều quan

Hán Việt: thiều quan · Pinyin: sháo guān

Tổng quan

Thiều Quan, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông

Cấu tạo: 韶 (thiều) + 關 (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui see 韶關市; 韶关市

Đức

  • Handedict Shaoguan (Stadt in der Provinz Guangdong, China)

Từ liên quan

Gần nghĩa

韶关市 · 关上 · 关东 · 关严 · 关中 · 关乎 · 关书 · 关了