須生

tu sanh

Hán Việt: tu sanh

Tổng quan

tu sinh (vai nam trung niên trong tuồng cổ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.戏曲脚色名。即老生。

Cấu tạo: 须 (tu) + 生 (sanh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生下 · 生业 · 生丝 · 生事 · 生产 · 生人 · 生仔 · 生佛