頤光 yí guāng·di quang Hán Việt: di quang · Pinyin: yí guāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹韬光。谓颐养精神,藏才不露。 Cấu tạo: 頤 (di) + 光 (quang)Pinyinyí guāngHán Việtdi quangCấu tạo頤 + 光 · di + quang nghĩa thành phần: di + quang Từ liên quan Gần nghĩa光中 · 光臨 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀