頷詞

hạm từ

Hán Việt: hạm từ

Tổng quan

Cấu tạo: 颔 (hạm) + 词 (từ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

詞余 · 詞干 · 詞曲 · 詞札 · 詞章 · 詞翰 · 詞訟 · 詞調