頸圈
cảnh quyển
Hán Việt: cảnh quyển · Pinyin: jǐng quān
Tổng quan
vòng cổ (động vật)
1.戴在颈部的环形装饰品。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ vòng cổ (động vật)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.戴在颈部的环形装饰品。
Eng
- Cihui collar (animal)
- Tần suất từ collar (animal)
Hán Việt: cảnh quyển · Pinyin: jǐng quān
vòng cổ (động vật)
1.戴在颈部的环形装饰品。