顆恰 kē qià·khỏa kháp Hán Việt: khỏa kháp · Pinyin: kē qià Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓安详稳重。颗,用同"款"。 Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 恰 (kháp)Pinyinkē qiàHán Việtkhỏa khápCấu tạo顆 + 恰 · khỏa + kháp nghĩa thành phần: khỏa + kháp Từ liên quan Gần nghĩa恰似 · 恰合 · 恰吉 · 恰好 · 恰如 · 恰巧 · 恰當 · 恰恰