願公 nguyện công Hán Việt: nguyện công Tổng quan (佛名)是上行先生條。☸ Cấu tạo: 愿 (nguyện) + 公 (công)Hán Việtnguyện côngCấu tạo愿 + 公 · nguyện + công nghĩa thành phần: nguyện + công Nghĩa ViệtCihui (佛名)是上行先生條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事 · 公交