願聞顯據,以核理實
Pinyin: yuàn wén xiǎn jù,yǐ hé lǐ shí
Tổng quan
Cấu tạo: 願 (nguyện) + 聞 (văn) + 顯 (hiển) + 據 (cứ) + , + 以 (dĩ) + 核 (hạch) + 理 (lí) + 實 (thật)
Pinyin: yuàn wén xiǎn jù,yǐ hé lǐ shí
Cấu tạo: 願 (nguyện) + 聞 (văn) + 顯 (hiển) + 據 (cứ) + , + 以 (dĩ) + 核 (hạch) + 理 (lí) + 實 (thật)