页理

hiệt lí

Hán Việt: hiệt lí

Tổng quan

sự hình thành hoặc phân chia thành lá, tờ

Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn the laminated structure of shale; lamellation

Eng

  • Cihui 頁理 èlǐ n. the laminated structure of shale; lamellation

Từ liên quan

Gần nghĩa

理一 · 理乘 · 理事 · 理亏 · 理会 · 理佛 · 理儿 · 理光