顺利进行 shùn lì jìn xíng·thuận lợi tiến hành Hán Việt: thuận lợi tiến hành · Pinyin: shùn lì jìn xíng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 利 (lợi) + 進 (tiến) + 行 (hành)Pinyinshùn lì jìn xíngHán Việtthuận lợi tiến hànhCấu tạo順 + 利 + 進 + 行 · thuận + lợi + tiến + hành nghĩa thành phần: thuận + lợi + tiến + hành Nghĩa ĐứcHandedict gelingen Từ liên quan Gần nghĩa进行中的 · 进行变换 · 进行实验 · 进行宣传 · 进行性的 · 进行灌溉 · 进行编程 · 进行群射