預應力的三圈軸承
dự ứng lực đích tam quyển trục thừa
Hán Việt: dự ứng lực đích tam quyển trục thừa · Pinyin: yù yìng lì de sān quān zhóu chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 預 (dự) + 應 (ứng) + 力 (lực) + 的 (đích) + 三 (tam) + 圈 (quyển) + 軸 (trục) + 承 (thừa)