领土完整

lǐng tǔ wán zhěnglĩnh thổ hoàn chỉnh

Hán Việt: lĩnh thổ hoàn chỉnh · Pinyin: lǐng tǔ wán zhěng

Tổng quan

toàn vẹn lãnh thổ

Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 土 (thổ) + 完 (hoàn) + 整 (chỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ toàn vẹn lãnh thổ
  • Biên soạn v.p. territorial integrity

Eng

  • Cihui territorial integrity
  • Tần suất từ v.p. territorial integrity

Đức

  • Handedict territoriale Integrität (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

完整無缺 · 完整地 · 完整性 · 完整无损的 · 完整的 · 完整的事物 · 领土的 · 完整无缺