颇的 pha đích Hán Việt: pha đích Tổng quan khá tốt, kha khá Cấu tạo: 頗 (pha) + 的 (đích)Hán Việtpha đíchCấu tạo頗 + 的 · pha + đích nghĩa thành phần: pha + đích Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情