频带

pín dàitần đái

Hán Việt: tần đái · Pinyin: pín dài

Tổng quan

ĐÁI, ĐỚI dải tần số (lí)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.在电磁波或声波波谱中的一段波长范围。

Cấu tạo: 頻 (tần) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dải tần
  • Cihui băng thông dải tần số (lí)。在電磁波或聲波波譜中的一段波長範圍。
  • Tần suất từ băng tần (radio); dải tần số
  • Biên soạn frequency band

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.在电磁波或声波波谱中的一段波长范围。

Eng

  • Cihui frequency range; bandwidth
  • Tần suất từ n. <phy.> frequency band

Đức

  • Handedict Frequenzbereich (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动