颓沲 tuí tuó Pinyin: tuí tuó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"颓沱"。 Cấu tạo: 頹 (đồi) + 沲Pinyintuí tuóCấu tạo頹 + 沲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"颓沱"。 Từ liên quan Gần nghĩa頹弊 · 頹敗 · 頹風 · 颓丧 · 颓势 · 颓唐 · 颓圮 · 颓坏