题外

tí wàiđề ngoại

Hán Việt: đề ngoại · Pinyin: tí wài

Tổng quan

Cấu tạo: 題 (đề) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn beyond the subject

Eng

  • Cihui 題外 íwài p.w./attr. beyond the subject

Đức

  • Handedict entlegen

Từ liên quan

Gần nghĩa

题外话 · 外业 · 外丹 · 外乡 · 外事 · 外交 · 外人 · 外任