额吉 é jí·ngạch cát Hán Việt: ngạch cát · Pinyin: é jí Tổng quan mẹ (tiếng Mông Cổ) Cấu tạo: 額 (ngạch) + 吉 (cát)Pinyiné jíHán Việtngạch cátCấu tạo額 + 吉 · ngạch + cát nghĩa thành phần: ngạch + cát Nghĩa ViệtTần suất từ mẹ (tiếng Mông Cổ)EngCihui mother (Mongolian)Tần suất từ mother (Mongolian) Từ liên quan Gần nghĩa吉事 · 吉人 · 吉他 · 吉信 · 吉兆 · 吉凶 · 吉列 · 吉利