颠狈 diān bèi·điên bái Hán Việt: điên bái · Pinyin: diān bèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹颠沛。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 顛沛。《晉書.卷八○.王羲之傳》:「吾昔有伯英章草十紙,過江顛狽,遂乃亡失。」 Cấu tạo: 顛 (điên) + 狽 (bái)Pinyindiān bèiHán Việtđiên báiCấu tạo顛 + 狽 · điên + bái nghĩa thành phần: điên + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹颠沛。 Từ liên quan Gần nghĩa顛倒 · 顛僕 · 顛末 · 顛沛 · 顛迦 · 顛連 · 顛遊 · 颠仆