風鰻 fēng mán·phong man Hán Việt: phong man · Pinyin: fēng mán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.经过精细剖割加工风干的鳗鲡或海鳗制品。也称鳗鲞。 Cấu tạo: 風 (phong) + 鰻 (man)Pinyinfēng mánHán Việtphong manCấu tạo風 + 鰻 · phong + man nghĩa thành phần: phong + man Từ liên quan Gần nghĩa風乾 · 風人 · 風伯 · 風佰 · 風俗 · 風信 · 風儀 · 風光