颺空

dương không

Hán Việt: dương không

Tổng quan

Cấu tạo: 飏 (dương) + 空 (không)

Từ liên quan

Gần nghĩa

空中 · 空乏 · 空乘 · 空位 · 空余 · 空值 · 空儿 · 空军