颺簸 dương bá Hán Việt: dương bá Tổng quan Cấu tạo: 飏 (dương) + 簸 (bá)Hán Việtdương báCấu tạo飏 + 簸 · dương + bá nghĩa thành phần: dương + bá Từ liên quan Gần nghĩa簸动 · 簸動 · 簸弄 · 簸扬 · 簸揚 · 簸箕 · 簸箩 · 簸籮