颺纍

dương luy

Hán Việt: dương luy

Tổng quan

Cấu tạo: 飏 (dương) + 累 (luy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

累世 · 累乘 · 累了 · 累人 · 累代 · 累劫 · 累卵 · 累及