累乘 luy thừa Hán Việt: luy thừa Tổng quan Nhân lên nhiều lần. Một số tự nhân với nó nhiều lần Cấu tạo: 累 (luy) + 乘 (thừa)Hán Việtluy thừaTừ loạiđộngCấu tạo累 + 乘 · luy + thừa nghĩa thành phần: luy + thừa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhân lũy thừa Từ liên quan Gần nghĩa乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势