颺菁

dương tinh

Hán Việt: dương tinh

Tổng quan

Cấu tạo: 飏 (dương) + 菁 (tinh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

菁华 · 菁英 · 菁菁 · 颺燄 · 菁羹 · 菁翠 · 菁茅 · 菁莪