风云榜

fēng yún bǎngphong vân bảng

Hán Việt: phong vân bảng · Pinyin: fēng yún bǎng

Tổng quan

Phong Vân bảng

新华 · Tân Hoa Đại lục

向外公布的某个领域风云人物的名单:音乐~丨影视~; 指媒体对重大事件的发布平台:新闻~。

Cấu tạo: 風 (phong) + 雲 (vân) + 榜 (bảng)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases Phong Vân bảng
  • Tần suất từ Phong Vân bảng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向外公布的某个领域风云人物的名单:音乐~丨影视~; 指媒体对重大事件的发布平台:新闻~。

Từ liên quan

Gần nghĩa

风云人物 · 风云不测 · 风云变幻 · 风云突变 · 风云际会 · 風雲 · 風雲突變 · 风云