风格对等 phong cách đối đẳng Hán Việt: phong cách đối đẳng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 格 (cách) + 對 (đối) + 等 (đẳng)Hán Việtphong cách đối đẳngTừ loạidanhCấu tạo風 + 格 + 對 + 等 · phong + cách + đối + đẳng nghĩa thành phần: phong + cách + đối + đẳng Nghĩa ViệtBiên soạn stylistic equivalenceEngCihui 風格對等 ēnggé duìděng n. <lg.> stylistic equivalence Từ liên quan Gần nghĩa对等的 · 对等的事物 · 对等者 · 对等关系 · 对等反应 · 对等实体 · 对等条约 · 对等的人