飙口水

biāo kǒu shuǐtiêu khẩu thủy

Hán Việt: tiêu khẩu thủy · Pinyin: biāo kǒu shuǐ

Tổng quan

tán gẫu

Cấu tạo: 飆 (tiêu) + 口 (khẩu) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyện phiếm
  • Tần suất từ tán gẫu , chuyện phiếm

Eng

  • Cihui gossip; idle chat
  • Tần suất từ gossip; idle chat

Từ liên quan

Gần nghĩa

口水仗 · 口水佬 · 口水战 · 口水歌 · 口水鸡 · 口水 · 口水兜 · 口水話