口水鸡

kǒu shuǐ jīkhẩu thủy kê

Hán Việt: khẩu thủy kê · Pinyin: kǒu shuǐ jī

Tổng quan

gà luộc sốt ớt

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 水 (thủy) + 雞 (kê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gà sốt ớt
  • Tần suất từ gà luộc sốt ớt

Eng

  • Cihui steamed chicken with chili sauce
  • Tần suất từ steamed chicken with chili sauce

Từ liên quan

Gần nghĩa

口水仗 · 口水佬 · 口水战 · 口水歌 · 口水 · 水鸡 · 口水兜 · 口水話