飙汗

biāo hàntiêu hãn

Hán Việt: tiêu hãn · Pinyin: biāo hàn

Tổng quan

đổ mồ hôi như tắm

Cấu tạo: 飆 (tiêu) + 汗 (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ đổ mồ hôi như tắm

Eng

  • Cihui to sweat profusely
  • Tần suất từ to sweat profusely

Từ liên quan

Gần nghĩa

汗下 · 汗国 · 汗孔 · 汗帕 · 汗斑 · 汗毛 · 汗水 · 汗沫