飞出

fēi chūphi xuất

Hán Việt: phi xuất · Pinyin: fēi chū

Tổng quan

bay ra

Cấu tạo: 飛 (phi) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases bay ra
  • Biên soạn r.v. fly out

Eng

  • Cihui to fly out

Đức

  • Handedict Ausflug

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于