食品零售业专业售货员

shí pǐn líng shòu yè zhuān yè shòu huò yuánthực phẩm linh thụ nghiệp chuyên nghiệp thụ hóa viên

Hán Việt: thực phẩm linh thụ nghiệp chuyên nghiệp thụ hóa viên · Pinyin: shí pǐn líng shòu yè zhuān yè shòu huò yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 食 (thực) + 品 (phẩm) + 零 (linh) + 售 (thụ) + 業 (nghiệp) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 售 (thụ) + 貨 (hóa) + 員 (viên)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Fachverkäufer im Nahrungsmittelhandwerk

Từ liên quan

Gần nghĩa

食品药品监督管理局