食物及藥品管理局
thực vật cập dược phẩm quản lí cục
Hán Việt: thực vật cập dược phẩm quản lí cục · Pinyin: shí wù jí yào pǐn guǎn lǐ jú
Tổng quan
Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)
Cấu tạo: 食 (thực) + 物 (vật) + 及 (cập) + 藥 (dược) + 品 (phẩm) + 管 (quản) + 理 (lí) + 局 (cục)
Nghĩa
Việt
- Cihui Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)
Eng
- CC-CEDICT US Food and Drug Administration authority (FDA)
- Cihui US Food and Drug Administration authority (FDA)