飴露

yí lùdi lộ

Hán Việt: di lộ · Pinyin: yí lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.甘露。

Cấu tạo: 飴 (di) + 露 (lộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

露醜 · 露絲 · 露體 · 露出 · 露臺 · 露命 · 露喉 · 露地