飽嗝 bǎo gé·BÃO CÁCH Hán Việt: BÃO CÁCH · Pinyin: bǎo gé Tổng quan ợ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.吃饱后的呃逆。 Cấu tạo: 飽 (bão) + 嗝Pinyinbǎo géHán ViệtBÃO CÁCHTừ loạidanhCấu tạo飽 + 嗝 Nghĩa ViệtTần suất từ ợBiên soạn belch; burpEngCihui 飽嗝 ǎogé n. belch; burp Từ liên quan Gần nghĩa飽嗝兒 · 嗝屁 · 飽卿 · 飽參 · 飽和 · 飽學 · 飽德 · 飽脹