餒才 něi cái·nỗi tài Hán Việt: nỗi tài · Pinyin: něi cái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.才学贫乏。亦指才学贫乏的人。 Cấu tạo: 餒 (nỗi) + 才 (tài)Pinyinněi cáiHán Việtnỗi tàiCấu tạo餒 + 才 · nỗi + tài nghĩa thành phần: nỗi + tài Từ liên quan Gần nghĩa才不 · 才人 · 才份 · 才俊 · 才具 · 才分 · 才刚 · 才到