餘音繞樑,三日不絕
Pinyin: yú yīn rào liáng,sān rì bù jué
Tổng quan
Cấu tạo: 餘 (dư) + 音 (âm) + 繞 (nhiễu) + 樑 (lương) + , + 三 (tam) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 絕 (tuyệt)
Pinyin: yú yīn rào liáng,sān rì bù jué
Cấu tạo: 餘 (dư) + 音 (âm) + 繞 (nhiễu) + 樑 (lương) + , + 三 (tam) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 絕 (tuyệt)