館使

quán sử

Hán Việt: quán sử

Tổng quan

Cấu tạo: 馆 (quán) + 使 (sử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

館使寺 · 使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出