館甥 quán sanh Hán Việt: quán sanh Tổng quan Cho ở rể — Làm nhà cho con rể ở — Người ở gửi rể Cấu tạo: 馆 (quán) + 甥 (sanh)Hán Việtquán sanhCấu tạo馆 + 甥 · quán + sanh nghĩa thành phần: quán + sanh Nghĩa otherNguồn khác Làm nhà cho con rể ởNguồn khác Người ở gửi rể Từ liên quan Gần nghĩa甥女 · 甥館 · 館客 · 館榖 · 館舍 · 館閣 · 館驛 · 馆地