餬藥 hồ dược Hán Việt: hồ dược Tổng quan thuốc đắp, đắp thuốc đắp vào (chỗ viêm tấy...) Cấu tạo: 糊 (hồ) + 药 (dược)Hán Việthồ dượcCấu tạo糊 + 药 · hồ + dược nghĩa thành phần: hồ + dược Từ liên quan Gần nghĩa糊剂 · 糊口 · 糊名 · 糊嘴 · 糊塗 · 糊墙 · 糊弄 · 糊涂