饭匙

fàn chíphạn thi

Hán Việt: phạn thi · Pinyin: fàn chí

Tổng quan

muôi xới cơm

Cấu tạo: 飯 (phạn) + 匙 (thi)

Nghĩa

Eng

  • JMdict rice spoon
  • Cihui rice paddle

ja

  • JMdict 飯匙(いいがい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

匙子 · 飯僧 · 飯口 · 飯囊 · 飯團 · 飯床 · 飯店 · 飯時