饵线

ěr xiànnhị tuyến

Hán Việt: nhị tuyến · Pinyin: ěr xiàn

Tổng quan

dây tippet (trong câu ruồi)

Cấu tạo: 餌 (nhị) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ dây tippet (trong câu ruồi)

Eng

  • Cihui tippet (in fly-fishing)
  • Tần suất từ tippet (in fly-fishing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

線呢 · 線图 · 線形 · 線春 · 線腳 · 線衣 · 線裝 · 線規