香獸 hương thú Hán Việt: hương thú Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 兽 (thú)Hán Việthương thúCấu tạo香 + 兽 · hương + thú nghĩa thành phần: hương + thú Từ liên quan Gần nghĩa兽交 · 兽人 · 兽化 · 兽医 · 兽奸 · 兽心 · 兽性 · 兽术