香餌之下,必有死魚
Pinyin: xiāng ěr zhī xià,bì yǒu sǐ yú
Tổng quan
Cấu tạo: 香 (hương) + 餌 (nhị) + 之 (chi) + 下 (hạ) + , + 必 (tất) + 有 (hữu) + 死 (tử) + 魚 (ngư)
Pinyin: xiāng ěr zhī xià,bì yǒu sǐ yú
Cấu tạo: 香 (hương) + 餌 (nhị) + 之 (chi) + 下 (hạ) + , + 必 (tất) + 有 (hữu) + 死 (tử) + 魚 (ngư)