馬克斯奧古斯特佐恩
mã khắc tư áo cổ tư đặc tá ân
Hán Việt: mã khắc tư áo cổ tư đặc tá ân · Pinyin: mǎ kè sī ào gǔ sī tè zuǒ ēn
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 奧 (áo) + 古 (cổ) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 佐 (tá) + 恩 (ân)