馬德裡三一一爆炸案
mã đức lí tam nhất nhất bạo tạc án
Hán Việt: mã đức lí tam nhất nhất bạo tạc án · Pinyin: mǎ dé lǐ sān yī yī bào zhà àn
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 德 (đức) + 裡 (lí) + 三 (tam) + 一 (nhất) + 一 (nhất) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 案 (án)