馬斯河谷煙霧事件
mã tư hà cốc yên vụ sự kiện
Hán Việt: mã tư hà cốc yên vụ sự kiện · Pinyin: mǎ sī hé gǔ yān wù shì jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 斯 (tư) + 河 (hà) + 谷 (cốc) + 煙 (yên) + 霧 (vụ) + 事 (sự) + 件 (kiện)
Hán Việt: mã tư hà cốc yên vụ sự kiện · Pinyin: mǎ sī hé gǔ yān wù shì jiàn
Cấu tạo: 馬 (mã) + 斯 (tư) + 河 (hà) + 谷 (cốc) + 煙 (yên) + 霧 (vụ) + 事 (sự) + 件 (kiện)