馬格尼託哥爾斯克

Mǎgénítuōgē'ěrsīkè mã cách ni thác ca nhĩ tư khắc

Hán Việt: mã cách ni thác ca nhĩ tư khắc · Pinyin: Mǎgénítuōgē'ěrsīkè

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (cách) + (ni) + (thác) + (ca) + (nhĩ) + (tư) + (khắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Magnitogorsk