駃疾

jué jí

Pinyin: jué jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.迅速。

Cấu tạo: 𫘝 + 疾 (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅速。

Từ liên quan

Gần nghĩa

𫘝𫘨 · 疾之 · 疾书 · 疾呼 · 疾忙 · 疾恶 · 疾患 · 疾惡