駐英

trú anh

Hán Việt: trú anh

Tổng quan

Đóng ở nước Anh

Cấu tạo: 驻 (trú) + 英 (anh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đóng ở nước Anh

Eng

  • JMdict stationed in the United Kingdom
  • JMdict resident in the United Kingdom

ja

  • JMdict 駐英(ちゅうえい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

驻跸 · 英䧺 · 英两 · 英中 · 英亩 · 英伦 · 英俊 · 英傑